Phép dịch "excursion" thành Tiếng Việt

cuộc đi chơi, cuộc đi tham quan, cuộc đánh thọc ra là các bản dịch hàng đầu của "excursion" thành Tiếng Việt.

excursion verb noun ngữ pháp

A brief recreational trip; a journey out of the usual way [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc đi chơi

    Learn all the details about any planned excursion.

    Hãy biết rõ mọi chi tiết về các cuộc đi chơi.

  • cuộc đi tham quan

  • cuộc đánh thọc ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • du ngoạn
    • sự trệch khỏi trục
    • sự đi trệch
    • đánh dấu trọng âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excursion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "excursion"

Các cụm từ tương tự như "excursion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "excursion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch