Phép dịch "excurrent" thành Tiếng Việt

chia ra, chảy ra, kéo dài thẳng ra là các bản dịch hàng đầu của "excurrent" thành Tiếng Việt.

excurrent adjective ngữ pháp

(botany) Of a vein or costa, extending beyond the tip or the margin of a leaf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia ra

  • chảy ra

  • kéo dài thẳng ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excurrent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "excurrent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch