Phép dịch "excursionist" thành Tiếng Việt
người đi chơi, người đi tham quan là các bản dịch hàng đầu của "excursionist" thành Tiếng Việt.
excursionist
noun
ngữ pháp
A person who goes on excursions; a traveller or tourist [..]
-
người đi chơi
-
người đi tham quan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excursionist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm