Phép dịch "excuse" thành Tiếng Việt
lượng thứ, miễn cho, tha thứ là các bản dịch hàng đầu của "excuse" thành Tiếng Việt.
excuse
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To forgive; to pardon. [..]
-
lượng thứ
verb noun -
miễn cho
Yet, unfavorable circumstances do not excuse us from our responsibilities.
Tuy nhiên, cảnh ngộ trắc trở không miễn cho chúng ta khỏi trách nhiệm.
-
tha thứ
nounThere's no excuse for what Sue did, but she's a good girl.
Những điều Sue làm là không thể tha thứ, nhưng con bé thật sự là một người tốt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tha
- miễn
- chước
- lý do
- lời biện minh
- thể tất
- bào chữa
- bỏ quá đi cho
- dung thứ
- giải tội cho
- lời bào chữa
- lời xin lỗi
- miễn thứ
- sự miễn cho
- sự tha cho
- tha cho
- tha lỗi
- thứ lỗi
- thứ
- biện minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excuse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáo
-
cáo lỗi
-
có thể tha thứ được
-
xin lỗi · xin lỗi cho hỏi
-
giả thác
-
xin lỗi · xin lỗi cho hỏi
-
xin lỗi · xin lỗi cho hỏi
-
cáo lỗi
Thêm ví dụ
Thêm