Phép dịch "excursive" thành Tiếng Việt
lan man, tản mạn là các bản dịch hàng đầu của "excursive" thành Tiếng Việt.
excursive
adjective
ngữ pháp
Tending to digress [..]
-
lan man
-
tản mạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excursive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "excursive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể tha lỗi
-
đi chơi
-
tính tha lỗi được · tính tha thứ được
-
cuộc đi chơi · cuộc đi tham quan · cuộc đánh thọc ra · du ngoạn · sự trệch khỏi trục · sự đi trệch · đánh dấu trọng âm
-
tính lan man · tính tản mạn
Thêm ví dụ
Thêm