Phép dịch "exceedingly" thành Tiếng Việt

tối, 最, quá chừng là các bản dịch hàng đầu của "exceedingly" thành Tiếng Việt.

exceedingly adverb ngữ pháp

To a vastly great extent or degree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tối

    adjective noun
  • quá chừng

    adverb

    You, on the other hand, are proving exceedingly stupid.

    đang chứng minh mình ngu ngốc quá chừng.

  • cực kỳ

    adverb

    While that feature works exceedingly well , it 's no Siri .

    Trong khi tính năng đó làm việc cực kỳ tốt , nó lại không có Siri .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exceedingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exceedingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch