Phép dịch "exceed" thành Tiếng Việt

vượt, vượt quá, quá là các bản dịch hàng đầu của "exceed" thành Tiếng Việt.

exceed verb ngữ pháp

(transitive) To be larger, greater than (something). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vượt

    And be so generous with the rest, they will always exceed their income.

    Và yên tâm nghỉ ngơi, điều đó sẽ vượt quá thu nhập của bọn chúng.

  • vượt quá

    And be so generous with the rest, they will always exceed their income.

    Và yên tâm nghỉ ngơi, điều đó sẽ vượt quá thu nhập của bọn chúng.

  • quá

    verb

    But if the incoming charge exceeds the outgoing charge the battery might explode!

    Nhưng nếu đầu vào thiết bị sạc vượt quá đầu ra thiết bị sạc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trội
    • làm quá
    • phóng đại
    • trội hơn
    • ăn uống quá độ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exceed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exceed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exceed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch