Phép dịch "evert" thành Tiếng Việt

lật đổ, lộn ra, lộn trong ra ngoài là các bản dịch hàng đầu của "evert" thành Tiếng Việt.

evert verb ngữ pháp

(transitive) To turn inside out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lật đổ

  • lộn ra

  • lộn trong ra ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Evert noun

United States tennis player who won women's singles titles in the United States and at Wimbledon (born in 1954)

+ Thêm

"Evert" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Evert trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "evert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch