Phép dịch "evermore" thành Tiếng Việt

mãi mãi, đời đời, luôn là các bản dịch hàng đầu của "evermore" thành Tiếng Việt.

evermore adverb ngữ pháp

always; forever; eternally [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mãi mãi

    adverb

    May it permeate our very souls, now and evermore.

    Cầu xin cho lòng biết ơn thấm sâu vào tâm hồn chúng ta bây giờ và mãi mãi.

  • đời đời

    adverb
  • luôn

    adverb
  • luôn luôn

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " evermore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "evermore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch