Phép dịch "eversion" thành Tiếng Việt

sự lật đổ, sự lộn ra là các bản dịch hàng đầu của "eversion" thành Tiếng Việt.

eversion noun ngữ pháp

An act of turning inside out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lật đổ

  • sự lộn ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eversion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eversion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch