Phép dịch "every day" thành Tiếng Việt
mỗi ngày, ngày ngày, thường ngày là các bản dịch hàng đầu của "every day" thành Tiếng Việt.
every day
adverb
ngữ pháp
As frequently as every day; daily
-
mỗi ngày
Today, paper is used in quantity every day.
Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.
-
ngày ngày
But with every day that passes, he makes enemies.
Nhưng ngày ngày trôi qua hắn ta càng có nhiều kẻ thù.
-
thường ngày
Patient didn't notice the initial symptoms because it's no different than how she feels every day.
Bệnh nhân không để ý đến những triệu chứng ban đầu vì nó không khác với những gì cô ấy cảm thấy thường ngày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " every day " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "every day" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách nhật
-
sắp xếp
-
sắp xếp
Thêm ví dụ
Thêm