Phép dịch "everlasting" thành Tiếng Việt

vĩnh viễn, bất diệt, cây cúc trường sinh là các bản dịch hàng đầu của "everlasting" thành Tiếng Việt.

everlasting adjective noun adverb ngữ pháp

(philosophy) existing with infinite temporal duration (as opposed to existence outside of time) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vĩnh viễn

    adjective

    And I have none other object save it be the everlasting awelfare of your souls.

    Cha không cầu mong điều gì hơn ngoài sự an lạc vĩnh viễn của tâm hồn các con.

  • bất diệt

    adjective

    Focus on Invisible Everlasting Things!

    Chú tâm đến những điều bất diệt, không thấy được!

  • cây cúc trường sinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không dứt
    • không ngớt
    • không ngừng
    • kéo dài mãi
    • mãi mãi
    • ngàn xưa
    • thời gian vô tận
    • vải chéo len
    • đời đời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " everlasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "everlasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch