Phép dịch "euclidean" thành Tiếng Việt
O-clit là bản dịch của "euclidean" thành Tiếng Việt.
euclidean
adjective
ngữ pháp
(rare) Alternative spelling of Euclidean. [..]
-
O-clit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " euclidean " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Euclidean
adjective
ngữ pháp
(geometry) Adhering to the principles of traditional geometry, in which parallel lines are equidistant. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Euclidean" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Euclidean trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "euclidean" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình học Euclide · hình học ba chiều · hình học không gian
-
không gian Euclid
Thêm ví dụ
Thêm