Phép dịch "euchre" thành Tiếng Việt

lối chơi bài ucơ, phỗng tay trên, thắng điểm là các bản dịch hàng đầu của "euchre" thành Tiếng Việt.

euchre verb noun ngữ pháp

(card games) A game played with a reduced deck of 24 cards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lối chơi bài ucơ

  • phỗng tay trên

  • thắng điểm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh bại
    • đánh lừa được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " euchre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "euchre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch