Phép dịch "eudiometer" thành Tiếng Việt

ống đo khí là bản dịch của "eudiometer" thành Tiếng Việt.

eudiometer noun ngữ pháp

A graduated glass tube closed at one end that is used for measuring the change in the volume of gases during a chemical reaction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ống đo khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eudiometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eudiometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch