Phép dịch "Euclid" thành Tiếng Việt

Euclid, nhà toán học O-clit, euclid là các bản dịch hàng đầu của "Euclid" thành Tiếng Việt.

Euclid proper noun

Euclid of Alexandria, a Greek mathematician [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Euclid

    The ancient Greek mathematician Euclid is known as the father of geometry .

    Nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid được coi là ông tổ hình học .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Euclid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

euclid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà toán học O-clit

  • euclid

    The ancient Greek mathematician Euclid is known as the father of geometry .

    Nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid được coi là ông tổ hình học .

Các cụm từ tương tự như "Euclid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Euclid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch