Phép dịch "eudiometric" thành Tiếng Việt
đo khí là bản dịch của "eudiometric" thành Tiếng Việt.
eudiometric
adjective
ngữ pháp
Of or relating to eudiometry.
-
đo khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eudiometric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eudiometric" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đo khí
Thêm ví dụ
Thêm