Phép dịch "esprit" thành Tiếng Việt
tính dí dỏm là bản dịch của "esprit" thành Tiếng Việt.
esprit
noun
ngữ pháp
Spirit, enthusiasm. [..]
-
tính dí dỏm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esprit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esprit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tinh thần đồng đội
-
Pont-Saint-Esprit
-
người có bản lĩnh
Thêm ví dụ
Thêm