Phép dịch "equitation" thành Tiếng Việt
thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "equitation" thành Tiếng Việt.
equitation
noun
ngữ pháp
The art, practice or act of riding a horse; horsemanship. [..]
-
thuật cưỡi ngựa
-
tài cưỡi ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equitation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equitation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính công bằng · tính vô tư
-
công bằng
-
coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
-
coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
Thêm ví dụ
Thêm