Phép dịch "equitableness" thành Tiếng Việt

tính công bằng, tính vô tư là các bản dịch hàng đầu của "equitableness" thành Tiếng Việt.

equitableness noun ngữ pháp

The state or quality of being equitable; equitability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính công bằng

  • tính vô tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equitableness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equitableness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • công bằng
  • coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
  • thuật cưỡi ngựa · tài cưỡi ngựa
  • coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
Thêm

Bản dịch "equitableness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch