Phép dịch "equitably" thành Tiếng Việt

công bằng là bản dịch của "equitably" thành Tiếng Việt.

equitably adverb ngữ pháp

In an equitable manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công bằng

    And this expansion in urbanization is going to be neither even nor equitable.

    Và sự mở rộng đô thị hóa sẽ không đồng đều và cũng không công bằng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equitably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equitably" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính công bằng · tính vô tư
  • coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
  • thuật cưỡi ngựa · tài cưỡi ngựa
  • coâng baèng, hôïp lyù · công bằng · hợp tình hợp lý · vô tư
Thêm

Bản dịch "equitably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch