Phép dịch "Equities" thành Tiếng Việt
Cổ phần là bản dịch của "Equities" thành Tiếng Việt.
Equities
-
Cổ phần
Common equity is straight forward .
Vốn cổ phần phổ thông là thuật ngữ dễ hiểu .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Equities " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
equities
noun
Plural form of equity. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"equities" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho equities trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Equities" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công bằng · Vốn cổ phần
-
Vốn cổ phần
-
Luật Công bình · công đoàn diễn viên · tính công bằng · tính vô tư
-
giaù trò taøi saûn, nhaø cöûa
-
Luật Công bình · công đoàn diễn viên · tính công bằng · tính vô tư
-
Luật Công bình · công đoàn diễn viên · tính công bằng · tính vô tư
Thêm ví dụ
Thêm