Phép dịch "equimultiple" thành Tiếng Việt

số đẳng bội là bản dịch của "equimultiple" thành Tiếng Việt.

equimultiple adjective noun ngữ pháp

Multiplied by the same number or quantity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số đẳng bội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equimultiple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "equimultiple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch