Phép dịch "equate" thành Tiếng Việt

coi ngang, làm cân bằng, san bằng là các bản dịch hàng đầu của "equate" thành Tiếng Việt.

equate verb noun ngữ pháp

To consider equal, to state as being equivalent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • coi ngang

  • làm cân bằng

  • san bằng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh đồng
    • đặt ngang hàng
    • đặt thành phương trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "equate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "equate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch