Phép dịch "equator" thành Tiếng Việt

xích đạo, 赤道, equinoctial là các bản dịch hàng đầu của "equator" thành Tiếng Việt.

equator noun ngữ pháp

(often “the Equator”) An imaginary great circle around the earth, equidistant from the two poles, and dividing earth's surface into the northern and southern hemisphere. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xích đạo

    noun

    circle around the earth

    In summer, you might as well be at the equator.

    Vào mùa hè, bạn cũng có như đang ở xích đạo.

  • 赤道

    noun

    circle around the earth

  • equinoctial

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Xích đạo
    • đường xích đạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " equator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Equator proper

The Earth’s equator. [..]

+ Thêm

"Equator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Equator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "equator"

Các cụm từ tương tự như "equator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "equator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch