Phép dịch "equally" thành Tiếng Việt
như nhau, đều, bằng nhau là các bản dịch hàng đầu của "equally" thành Tiếng Việt.
(manner) In an equal manner in equal shares or proportion; with equal and impartial justice; without difference; alike; evenly; justly; as, equally taxed, furnished, etc. [..]
-
như nhau
adjectiveDo all member countries exert equal influence ?
Tất cả các quốc gia thành viên đều có ảnh hưởng như nhau ?
-
đều
adjective adverbYou may write in any language you want. On Tatoeba, all languages are equal.
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
-
bằng nhau
They divided this trip into twelve equal parts , or months .
Họ chia chuyến đi này thành mười hai phần bằng nhau , hay còn gọi là tháng .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngang nhau
- đều nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công bằng xã hội
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
dấu lớn hơn hay bằng
-
dấu bé hơn hay bằng
-
ñaïo luaät ñöôïc bình ñaúng quyeàn duøng ñeán coâng lyù
-
kiêm ái
-
đượclàm cân bằng
-
bộ cân bằng · bộ quân bằng · đòn cân bằng