Phép dịch "equations" thành Tiếng Việt
phương trình là bản dịch của "equations" thành Tiếng Việt.
equations
noun
Plural form of equation. [..]
-
phương trình
There's only one man who's connected to both sides of this equation.
Chỉ có một người liên quan đến cả hai vế của phương trình này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equations " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equations" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình vi phân thường · phương trình vi phân thường
-
Phương trình vi phân · phương trình vi phân
-
phương trình vi phân
-
bù sai · làm cân bằng · phương trình
-
Phương trình vi phân riêng phần · phương trình vi phân riêng phần
-
Phương trình bậc hai · phương trình bậc hai
-
Bằng nhau
-
Phương trình Slutsky
Thêm ví dụ
Thêm