Phép dịch "equatorial" thành Tiếng Việt
gần xích đạo, kính xích đạo, thuộc xích đạo là các bản dịch hàng đầu của "equatorial" thành Tiếng Việt.
equatorial
adjective
noun
ngữ pháp
of, near, or relating to the equator [..]
-
gần xích đạo
The equatorial regions are warm because there's more sunlight.
Thời tiết ấm ở vùng gần xích đạo vì có nhiều ánh sáng hơn.
-
kính xích đạo
-
thuộc xích đạo
The Phoenix Islands and all the equatorial parts of our planet
Quần đảo Phượng hoàng và tất cả những phần thuộc xích đạo trên hành tinh của chúng ta
-
xích đạo
nounThe equatorial regions are warm because there's more sunlight.
Thời tiết ấm ở vùng gần xích đạo vì có nhiều ánh sáng hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " equatorial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "equatorial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ghi-nê Xích Đạo · Guinea Xích Đạo
-
Hệ tọa độ xích đạo
-
Guinea Xích Đạo
-
guinea xích đạo
Thêm ví dụ
Thêm