Phép dịch "enclasp" thành Tiếng Việt

ôm chặt là bản dịch của "enclasp" thành Tiếng Việt.

enclasp verb ngữ pháp

To hold in (or as if in) a clasp; to embrace [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ôm chặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enclasp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enclasp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch