Phép dịch "enciphering" thành Tiếng Việt
sự mã hóa là bản dịch của "enciphering" thành Tiếng Việt.
enciphering
verb
Present participle of encipher. [..]
-
sự mã hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enciphering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm