Phép dịch "enclosed" thành Tiếng Việt

keøm theo, ñính keøm là bản dịch của "enclosed" thành Tiếng Việt.

enclosed adjective verb ngữ pháp

contained within a three dimensional container [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • keøm theo, ñính keøm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enclosed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enclosed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao bọc · bao gồm · bao quanh · bọc · bỏ kèm theo · chứa | · chứa đựng · ghim · gửi kèm · gửi kèm theo · quây · rào · rào quanh · vây quanh · đính · đóng khung · đóng vào hộp · đóng vào thùng
  • đính kèm
Thêm

Bản dịch "enclosed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch