Phép dịch "embodied selves" thành Tiếng Việt

cái tôi hiện thân là bản dịch của "embodied selves" thành Tiếng Việt.

embodied selves
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái tôi hiện thân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embodied selves " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embodied selves" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch