Phép dịch "emblematise" thành Tiếng Việt
là biểu tượng của, là điển hình của, tượng trưng cho là là các bản dịch hàng đầu của "emblematise" thành Tiếng Việt.
emblematise
verb
ngữ pháp
Alternative form of [i]emblematize[/i]
-
là biểu tượng của
-
là điển hình của
-
tượng trưng cho là
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emblematise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm