Phép dịch "embosomed" thành Tiếng Việt
bị bao quanh là bản dịch của "embosomed" thành Tiếng Việt.
embosomed
verb
Simple past tense and past participle of embosom . [..]
-
bị bao quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embosomed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "embosomed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao quanh · ôm vào ngực
Thêm ví dụ
Thêm