Phép dịch "embolden" thành Tiếng Việt

khuyến khích, làm cho bạo dạn, làm cho bạo gan là các bản dịch hàng đầu của "embolden" thành Tiếng Việt.

embolden verb ngữ pháp

(transitive) To render (someone) more bold or courageous. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuyến khích

    The doctrine and the valiant examples in that book will lift, guide, and embolden you.

    Giáo lý và các tấm gương quả cảm trong sách đó sẽ nâng đỡ, hướng dẫn và khuyến khích các anh chị em.

  • làm cho bạo dạn

  • làm cho bạo gan

  • làm cho táo bạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embolden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embolden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch