Phép dịch "emblematist" thành Tiếng Việt

người vẽ huy hiệu, người vẽ phù hiệu là các bản dịch hàng đầu của "emblematist" thành Tiếng Việt.

emblematist noun ngữ pháp

A writer or inventor of emblems.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người vẽ huy hiệu

  • người vẽ phù hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emblematist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emblematist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch