Phép dịch "elusive" thành Tiếng Việt
hay lảng tránh, khó nắm, lảng tránh là các bản dịch hàng đầu của "elusive" thành Tiếng Việt.
elusive
adjective
ngữ pháp
rarely seen [..]
-
hay lảng tránh
Yes, but he's so elusive, as you know.
Phải, nhưng anh ta rất hay lảng tránh, anh cũng biết mà.
-
khó nắm
It's something elsewhere, elusive.
Nó ở 1 nơi nào đó, khó nắm bắt.
-
lảng tránh
Yes, but he's so elusive, as you know.
Phải, nhưng anh ta rất hay lảng tránh, anh cũng biết mà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có tính chất thoái thác
- hiếm có khó tìm
- hư ảo
- khó hiểu
- khó nắm bắt
- khó xác định
- khó đạt được
- khó định nghĩa
- mơ hồ
- ẩn dật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elusive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elusive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lối lảng tránh · lối thoái thác · lối tránh
-
tính chất lảng tránh · tính hay lảng tránh
-
tinh túy rất khó biểu đạt bằng lời
Thêm ví dụ
Thêm