Phép dịch "elemental" thành Tiếng Việt

cơ bản, cốt yếu, hợp thành là các bản dịch hàng đầu của "elemental" thành Tiếng Việt.

elemental adjective noun ngữ pháp

(chemistry) of, relating to, or being an element (as opposed to a compound) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ bản

    adjective

    Both of these fundamental elements—looking and obeying—are essential to being quick to observe.

    Cả hai yếu tố cơ bản—nhìn và tuân theo—đều rất cần thiết để quan sát nhanh nhạy.

  • cốt yếu

  • hợp thành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên tố
    • sức mạnh thiên nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elemental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elemental" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elemental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch