Phép dịch "elementary" thành Tiếng Việt
cơ bản, sơ đẳng, cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "elementary" thành Tiếng Việt.
elementary
adjective
ngữ pháp
Relating to the basic, essential or fundamental part of something. [..]
-
cơ bản
adjectiveSo to explain that — if you've got an elementary particle
Có thể giải thích rằng — nếu bạn có một hạt cơ bản
-
sơ đẳng
adjectiveA reminder of such an elementary truth may hardly seem necessary.
Nhắc nhở một điều sơ đẳng đến thế có vẻ như không cần mấy.
-
cơ sở
nouna TEDx associate's degree in elementary statistics
bằng thống kê cơ sở của hiệp hội TEDx
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không phân tách được
- sơ
- sơ yếu
- tiểu học
- yếu lược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elementary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elementary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại số sơ cấp
-
điện tích cơ bản
-
trường tiểu học
-
tính cơ bản · tính sơ yếu
-
sơ học
-
Hạt sơ cấp
Thêm ví dụ
Thêm