Phép dịch "elegize" thành Tiếng Việt
hoài niệm, viết khúc bi thương là các bản dịch hàng đầu của "elegize" thành Tiếng Việt.
elegize
verb
ngữ pháp
To compose an elegy (for someone) [..]
-
hoài niệm
-
viết khúc bi thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elegize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elegize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sang trọng
-
thanh lịch và thông minh
-
Quý khán giả thanh lịch
-
tao nhã · thanh lịch · tính nhã · tính tao nhã · tính thanh lịch
-
Đuôi cụt Elegant
-
phong vận
-
Corydoras elegans
-
bảnh bao · chiến · cùi lách hạng nhất · cừ · duyên dáng · kiều diễm · người tao nhã · người thanh lịch · nho nhã · nhã · nhã nhặn · nền nã · phong nhã · sang trọng · tao nhã · thanh lịch · thanh nhã · trang nhã · xinh đẹp · yêu kiều
Thêm ví dụ
Thêm