Phép dịch "elementwise" thành Tiếng Việt

theo từng phần tử là bản dịch của "elementwise" thành Tiếng Việt.

elementwise adjective ngữ pháp

Obtained by operating on one element (of a matrix etc) at a time

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo từng phần tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elementwise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elementwise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch