Phép dịch "ecaudate" thành Tiếng Việt
không có đuôi là bản dịch của "ecaudate" thành Tiếng Việt.
ecaudate
adjective
ngữ pháp
(biology) Tailless; without a tail or tail-like appendage. [..]
-
không có đuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ecaudate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm