Phép dịch "ebullient" thành Tiếng Việt

bồng bột, sôi nổi, sôi là các bản dịch hàng đầu của "ebullient" thành Tiếng Việt.

ebullient adjective ngữ pháp

boiling, agitated, enthusiastic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bồng bột

    adjective
  • sôi nổi

    adjective
  • sôi

    verb
  • đang sôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ebullient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ebullient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ebullient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch