Phép dịch "ecclesiastic" thành Tiếng Việt

thầy tu là bản dịch của "ecclesiastic" thành Tiếng Việt.

ecclesiastic adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to the church; ecclesiastical. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thầy tu

    With what does one replace an ecclesiastical collar?

    Cái thằng thầy tu ấy sẽ làm cái gì nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ecclesiastic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ecclesiastic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ecclesiastic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch