Phép dịch "ecclesia" thành Tiếng Việt

đại hội quốc dân là bản dịch của "ecclesia" thành Tiếng Việt.

ecclesia noun ngữ pháp

(historiography) The public legislative assembly of the Athenians. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại hội quốc dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ecclesia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ecclesia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch