Phép dịch "eccentric" thành Tiếng Việt
lập dị, tâm sai, ngông là các bản dịch hàng đầu của "eccentric" thành Tiếng Việt.
eccentric
adjective
noun
ngữ pháp
not at or in the centre. [..]
-
lập dị
adjectiveMy mother is eccentric.
Mẹ tôi là người lập dị.
-
tâm sai
-
ngông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánh lệch tâm
- lệch tâm
- ngông cuồng
- người kỳ cục
- người lập dị
- đĩa lệch tâm
- kỳ dị
- kỳ quái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eccentric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eccentric" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ lệch tâm quỹ đạo
-
Lập dị · tính kỳ cục · tính lập dị · tính tâm sai · độ lệch tâm · độ tâm sai
Thêm ví dụ
Thêm