Phép dịch "earsure" thành Tiếng Việt

sự xoá, sự xoá bỏ, vết cạo là các bản dịch hàng đầu của "earsure" thành Tiếng Việt.

earsure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự xoá

  • sự xoá bỏ

  • vết cạo

  • vết xoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earsure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earsure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch