Phép dịch "earshot" thành Tiếng Việt

tầm nghe là bản dịch của "earshot" thành Tiếng Việt.

earshot noun ngữ pháp

A distance from which sound is still audible [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tầm nghe

    out of earshot of his archers,

    ở ngoài tầm nghe của các cung thủ khác,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earshot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earshot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch