Phép dịch "earring" thành Tiếng Việt
khuyên tai, bông tai, hoa tai là các bản dịch hàng đầu của "earring" thành Tiếng Việt.
earring
noun
ngữ pháp
A piece of jewelry worn on the ear. [..]
-
khuyên tai
piece of jewelry [..]
I gotta take this thing off my ear.
Tớ phải cởi đôi khuyên tai này ra.
-
bông tai
nounHow could he get video of me buying those earrings?
Sao hắn lại có đoạn phim anh mua đôi bông tai?
-
hoa tai
nounSir, all of our earrings are on this display.
Tất cả hoa tai của chúng tôi được trưng bày ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " earring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "earring"
Các cụm từ tương tự như "earring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cú lửa
-
rác tai
-
Cerastium grandiflorum
-
ống nghe
-
làm quăn · nếp gấp · nếp quăn
-
Tiền đình
-
có tai vểnh
-
Peromyscus melanotis
Thêm ví dụ
Thêm