Phép dịch "earser" thành Tiếng Việt

cái cạo, cái tẩy, giẻ lau bảng là các bản dịch hàng đầu của "earser" thành Tiếng Việt.

earser
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái cạo

  • cái tẩy

  • giẻ lau bảng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người xoá
    • người xoá bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch